THUỐC TÂY
NSX: COPHAVINA
AZICAP 250
(Azithromycin 250mg)
Hộp 60 viên nang

Giá: ()
NSX: APHARMA
AZITHROMYCIN 250
(Azithromycin 250mg)
Hộp 6 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
MITAFIX 100
Cefixim 100mg
(Hộp 12 gói)

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
ORAFIXIM 100 TB
(Cefixim 100mg)
Hộp 12 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
ORAFIXIM 100
(Cefixim 100mg)
Hộp 10 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFIXIM 100
(Cefixim 100mg)
Hộp 12 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
GREENFIXIME 100
(Cefixim 100mg)
Hộp 20 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFIXIM 200
(Cefixim 200mg)
Hộp 20 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
NIMEMAX 200
(Cefixim 200mg)
Hộp 20 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
VIMECIME 200
(Cefixim 200mg)
Hộp 20 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
AMYXIM 200
(Cefixim 200mg)
Hộp 20 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
ZINCAP 125
(Cefuroxim 125mg)
Hộp 10 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFUROXIM 250
(Cefuroxim 250mg)
Hộp 20 viên nén dài bao phim

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
VANMENOL 250
(Cefuroxim 250mg)
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
VANMENOL 250
(Cefuroxim 250mg)
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CECOPHA 500
(Cefuroxim 500mg)
Hộp 2 vỉ x 5 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CECOPHA 500
(Cefuroxim 500mg)
Hộp 1 vỉ x 10 viên

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CECOPHA 500
(Cefuroxim 500mg)
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
VINAFLAM 500
(Cefuroxim 500mg)
Hộp 10 viên nén dài bao phim

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
ARME-CEFU 500
(Cefuroxim 500mg)
Hộp 1 vỉ x 10 viên nén dài bao phim

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEPHALEXIN 250
(Cefalexin 250mg)
Hộp 24 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEPHALEXIN 500
(Cephalexin 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFALEXIN 500 NQ
(Cefalexin 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEPHALEXIN 500 BH
(Cephalexin 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
ORAZIME 100
(Cefpodoxim 100mg)
Hộp 2 vỉ x 10 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
AVIMCI 100
(Cefpodoxim 100mg)
Hộp 10 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
AVIMCI 100 TB
(Cefpodoxim 100mg)
Hộp 10 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
AVIMCI 200
(Cefpodoxim 200mg)
Hộp 10 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFACLOR 125
Cefaclor 125mg
( Hộp 10 gói )

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFACLOR
(Cefaclor 250mg)
Hộp 24 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFACLOR
(Cefaclor 250mg)
Hộp 24 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHALEN 500
(Cefaclor 500mg)
Hộp 20 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHACIP
(Ciprofloxacin 500mg)
Hộp 100 viên nén dài bao phim

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHACIP BH
(Ciprofloxacin 500mg)
Hộp 120 viên nén dài bao phim

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHACIP CHAI 100
(Ciprofloxacin 500mg)
Chai 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHADROXIL 250 TB
(Cefadroxil 250mg)
Hộp 30 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHADROXIL 500
(Cefadroxil 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHADROXIL 500
(Cefadroxil 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFADROXIL 500
(Cefadroxil 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CEFADROXIL 500
Cefadroxil 500
(Chai 100 viên nang)

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
DOXYCYCLIN 100
(Doxycyclin 100mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: APHARMA
APHA-BEVAGYL
- Acetyl Spiramycine 100mg
- Metronidazole 125mg
Hộp 20 viên nén

Giá: ()
NSX: APHARMA
APHAROVA
(Spiramycin 3.000.000 IU)
Hộp 10 viên nén bao phim

Giá: ()
NSX: APHARMA
APHAROVA 1.5TR

Giá: ()
NSX: APHARMA
METRONIDAZOL 250
(Metronidazol 250mg)
Hộp 500 viên nén

Giá: ()
NSX: Apharma
ARME-ROGYL
(Metronidazol 125mg
Spiramycin base 750,000 IU)
Hộp 20 viên

Giá: ()
NSX: APHARMA
APHANETEN
(Clotrimazol 100mg)
Hộp 6 viên

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
OFLOXACIN 200
(Ofloxacin 200mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHATRIM
(Sulfamethoxazol 400mg;
Trimethoprin 80mg)
Chai 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
PEFLOXACIN 400
(Pefloxacin 400)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
TETRACYCLIN
Tetracylin HCI 500mg
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
VANMOCLA
Clarithromycin 250mg
Hộp 10 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CELECOXIB 100
(Celecoxib 100mg)
Hộp 30 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
ARMECOCIB 200
(Celecoxib 200mg)
Hộp 30 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COXIRICH 200
(Celecoxib 200mg)
Hộp 30 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHAMLOX
(Meloxicam 7,5mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
COPHAMLOX
Cophamlox
(Hộp 100 viên nén)

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
AUSXICAM
Meloxicam 7,5mg
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: APHARMA
APHAXAN
- Ibuprofen 200mg
- Acetaminophen 325mg
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
DEXTAZYN VỈ 30
(Dexamethason 0,5mg)
Vỉ 30 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
DEXTAZYN VỈ 15
(Dexamethason 0,5mg)
Vỉ 15 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
PARACETAMOL 500mg
(Paracetamol 500mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
PANACOPHA
Paracetamol 325mg
Thiamin nitrat 9mg
Clorpheniramin maleat 2mg
Hộp 20 gói

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
Panacopha
Panacopha
(Hộp 10 gói)

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
DEGENVINA
( Paracetamol 500mg
Clorpheniramin Maleat 4mg )
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: APHAMA
FLU- GF
Paracetamol 500mg
Loratadin 5mg
Detromethorphan Hbr 5mg
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
PREDNISOLON 5mg
(Prednisolon 5mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
PREDNISOLON 5mg NANG
(Prednisolon 5mg)
Chai 500 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
FEFURATE
-Sắt fumarat 200mg
-Folic acid 1mg
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
VIXTIPLAT
(Acetyl leucin 500mg)
Hộp 50 viên nén

Giá: ()
NSX: APHARMA
ALPHACHYMOTRYPSIN
(Alphachymotrypsin 4200UI)
Hộp 20 viên

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
DASPA
(Arginin 200mg)
Hộp 60 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
PREDNISOLON 5mg
(Prednisolon 5mg)
Chai 500 viên nén

Giá: ()
NSX: APHARMA
MEBENDAZOL 500mg
(Mebendazol 500mg)
Hộp 1 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
BERBERIN
(Berberin clorid 100mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
OMEPRAZOL 20mg
(Omeprazol 20mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
OMEPRAZOL CHAI
(Omeprazol 20mg)
Chai 100 viên nang

Giá: ()
NSX: Apharma
OMEPRAZOL
Omeprazol 20 mg
(Hộp 100 viên)

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CIMETIDIN 300mg
(Cimetidin 300mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CIMETIDIN CHAI
(Cimetidin 300mg)
Chai 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
CETIRIZIN 10mg
(Cetirizin HCl 10mg)
Hộp 100 viên nén dài bao phim

Giá: ()
NSX: BVPHARMA
SEDTYL
(Desloratadine 5mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
LOTUFAST
(Fexofenadin HCL 60mg)
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
STIMIND
(Piracetam 400mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
STIMIND CHAI
(Piracetam 400mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: APHARMA
GLUCOSAMIN 500
(Glucosamin 500mg)
Hộp 100 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
MAGNESI-B6
-Magnesium lactate dihydrate 470mg
-Pyridoxime hydrochloride 5mg
Hộp 100 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
BRIKORIZIN
(flunarizine 5mg)
Hộp 10 vỉ x 10 viên

Giá: ()
NSX: HATAPHAR
FLUOZAC
(Fluoxetin HCL 20mg)
Hộp 28 viên nang

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
TADALAFIL 20mg
(Tadalafil 20mg)
Hộp 4 viên

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
TADALAFIL 20mg CHAI 10
(Tadalafil 20mg)
Chai 10 viên nén

Giá: ()
NSX: APHARMA
VIGA - NEW
(Tadalafil 20mg)
Hộp 4 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
TADALAFIL 50mg
(Tadalafil 50mg)
Hộp 4 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
LEVINA 20
(Vardenafil 20mg)
Hộp 4 viên nén

Giá: ()
NSX: COPHAVINA
MEDICAL
Khẩu trang y tế 3 lớp
Hộp 50 cái

Giá: ()
NSX: APHARMA
GENPHARMASON
(Genpharmason)
Hộp 1 tuýp

Giá: ()
NSX: APHAMA
OSAPAIN
(Diclofenac 0.2g)
Hộp 1 tuýp

Giá: ()
NSX: APHAMA
ZONAARME
(Aciclovir 250mg)
Hộp 1 tuýp

Giá: ()






 THIẾT BỊ Y TẾ
 VẬT TƯ TIÊU HAO
NSX: ARMEPHACO
KHẨU TRANG Y TẾ FACE MASK
THÙNG 50 HỘP X 50 CÁI
- 02 Lớp vải 20g
- 01 Lớp vải lọc
- Thun đeo tai
- Thanh tựa mũi
- Chiều rộng: 9.4 cm
- Chiều dài: 17.5 cm
- Màu xanh biển

Giá: ()









 DỤNG CỤ Y KHOA
© Copyright 2013 by Bh Pharma . All rights reserved.
189,602
Lượt truy cập: